Bài 5. CÁC KIỂU DỮ LIỆU SỐ TRONG PYTHON (PHẦN 1: INT, FLOAT, DECIMAL)

Các kiểu dữ liệu số trong Python (Phần 1)

Trong Python có hỗ trợ rất nhiều kiểu dữ liệu số. Tuy nhiên, chỉ có một số kiểu dữ liệu hay được sử dụng bao gồm: số nguyên (int / integers), số thực (float / floating-point), số thập phân (decimal) phân số (fraction) và số phức (complex). Sau đây, chúng tôi sẽ giới thiệu từng kiểu dữ liệu số nêu trên.

I. Số nguyên (int / integers)

Trong Toán học, số nguyên bao gồm các số nguyên dương (1, 2, 3,…), số 0 và số nguyên âm (-1, -2, -3,…). Trong Python, giá trị số nguyên cũng giống như vậy. Để kiểm tra xem biến hoặc giá trị thuộc lớp số (class) nào, ta sẽ dùng hàm type() và để kiểm tra xem chúng có thuộc về một lớp số (class) cụ thể nào không, ta sẽ dùng hàm isinstance(). Để rõ hơn, chúng tôi mời bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 1:
Các câu lệnh:
a = 1
print(type(a))
print(isinstance(a, int))
print(isinstance(a, float))

Kết quả trả ra:
<class ‘int’>
True
False

II. Số thực (Float)

Trong Toán học, số thực bao gồm các số nguyên (vd: -9), số thập phân (vd: 4/3) và các số vô tỷ (vd: √2 ~ 1.41421356…). Trong Python, kiểu số này được thể hiện bằng kiểu dữ liệu Float. Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây.

Ví dụ 2:
Các câu lệnh:
a = 1.2345
b = 2.0
c = 4/3

print(
type(a))
print(type(b))
print(type(c))

Kết quả trả ra:
<class ‘float’>
<class ‘float’>
<class ‘float’>

III. Phân biệt số Nguyên và số Thực trong Python

Trong Toán học, hai giá trị 1 và 1.0 là bằng nhau. Trong Python, giá trị 1 được xếp vào lớp số nguyên (class integer) và 1.0 được xếp vào lớp số thực (class float)

Ví dụ 3:
Các câu lệnh:
a = 1
b = 1.0

print(
type(a))
print(type(b))

Kết quả trả ra:
<class ‘int’>
<class ‘float’>

IV. Số thập phân (Decimal)

Như đã nói ở phần II, số Thực bao gồm cả số nguyên và số thập phân. Tuy nhiên số Thực trong Python chỉ biểu thị đến 16 số sau dấu phẩy (trong Python là dấu chấm). Do đó, để tăng độ chính xác, trong Python tích hợp thêm số thập phân (Decimal). Mời các bạn xem ví dụ dưới đây ở hiểu rõ hơn.

Ví dụ 4:
Các câu lệnh:

form decimal import Decimal

print(
4/3)
print(Decimal(4/3))

Kết quả trả ra:
1.3333333333333333
1.3333333333333332593184650249895639717578887939453125

V. Kết luận

Trong bài học này, chúng tôi đã giới thiệu với các bạn 3 kiểu dữ liệu số cơ bản là: số nguyên (int), số thực (float) và số thập phân (decimal). Để kiểm tra xem một phần tử thuộc kiểu số nào, bạn có thể dùng hàm type() và hàm isinstance(). Trong quá trình học tập lập trình Python, nếu còn chỗ nào chưa rõ, bạn có thể liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ. Hẹn gặp lại các bạn ở các bài học tiếp theo.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *