Bài 19. KIỂU DỮ LIỆU LIST (P5 – PT LIST: INSERT, POP, REMOVE, REVERSE, SORT)

Kiểu dữ liệu List trong Python P5

Trong bài học ngày hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn các phương thức thông dụng của kiểu dữ liệu List trong Python, bao gồm:
1. Phương thức Insert.
2. Phương thức Pop
3. Phương thức Remove
4. Phương thức Reserve

I. Phương Thức Insert Của List

Phương thức Insert của List có cú pháp:
 <List>.insert(pos, ele)
Phương thức này sẽ thêm phần tử ele vào vị trí pos trong List. Trong trường hợp vị trí pos vượt quá độ dài của list, ele sẽ đươc thêm vào phía sau list tương tự phương thức append
Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 1:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 list:

list1 = [0,2,4,6]
list1.insert(3,5) #thêm phần tử 5 vào vị trí index = 3 trong list1
print(list1) #in list1 mới
list1.insert(10,7) #thêm phần tử 7 vào vị trí index = 10 trong list1
print(list1) #in list1 mới

 Kết quả trả ra:
[0, 2, 4, 5, 6]
[0, 2, 4, 5, 6, 7]

Như vậy, nếu ta truyền vào phương thức insert tham số pos lớn hơn độ dài list (vd: pos = 10), thì tham số ele sẽ tự động nối vào phía sau list

Trường hợp sử dụng tham số Pos là số âm
Nếu ta truyền vào phương thức insert tham số pos là số âm (vd: pos = -1 thì vị trí index mà tham số ele được gán vào sẽ là pos -1, tức là -1 – 1 = -2)
Nếu ta truyền vào tham số post là số âm lớn hơn độ dài list (vd: pos = -10) thì tham số ele (index = -10-1 = -11) được gán vào vị trí đầu tiên của list.
Mời các bạn xem ví dụ dưới đây để rõ hơn.

Ví dụ 2:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 list:

list1 = [0,2,4,6]
list1.insert(-1,5) #thêm phần tử 5 vào vị trí index = -2 trong list1
print(list1) #in list1 mới
list1.insert(-10,7) #thêm phần tử 7 vào vị trí index = -11 trong list1
print(list1) #in list1 mới

 Kết quả trả ra:
[0, 2, 4, 5, 6]
[7, 0, 2, 4, 5, 6]

II. Phương Thức Pop Của List

Phương thức Append của List có cú pháp:
 <List>.pop(pos)
Phương thức này sẽ bỏ đi phần tử nằm ở vị trí pos trong list ban đầu. Nếu tham số pos không được cung cấp, phương thức này sẽ tự động loại bỏ phần tử cuối cùng trong  List, 
Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 3:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 list:

list1 = [0,1,2,3,4,5,6]
list1.pop() #loại bỏ phần tử cuối cùng trong list1
print(list1) #in ra list1 mới
list1.pop(5) #loại bỏ phần tử có vị trí index = 5 trong list1
print(list1) #in ra list1 mới

 Kết quả trả ra:
[0, 1, 2, 3, 4, 5]
[0, 1, 2, 3, 4]

III. Phương Thức Remove Của List

Phương thức Remove của List có cú pháp:
 <List>.remove(ele)
Phương thức này sẽ bỏ đi phần tử đầu tiên trong list có giá trị ele. Nếu giá trị ele không có trong list thì sẽ báo lỗi.
Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 4:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 list:

list1 = [0,1,2,3,4,1,2,3,4]
list1.remove(3)
#loại bỏ phần tử 3 đầu tiên trong list1
print(list1) #in ra list1 mới

 Kết quả trả ra:
[0, 1, 2, 4, 1, 2, 3, 4]

IV. Phương Thức Reverse Của List

Phương thức Reverse của List có cú pháp:
 <List>.reserve()
Phương thức này sẽ đảo ngược vị trí các phần tử trong list
Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 5:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 list:

list1 = [0,1,2,3,4]
list1.reverse()
#đảo ngược list1
print(list1) #in ra list1 mới

 Kết quả trả ra:
[4, 3, 2, 1, 0]

V. Phương Thức Sort Của List

Phương thức Sort của List có cú pháp:
 <List>.sort(reverse= True|False, key = Myfunc)
Phương thức này sẽ xếp lại các phần tử trong list theo thứ tự từ bé đến lớn nếu ta truyền vào tham số Reverse = False hoặc không điền gì, ngược lại, list ban đầu sẽ xếp lại các phần tử từ lớn đến bé nếu ta truyền vào tham số Reverse = True.
Đối với phần key = Myfunc, với các bài học ban đầu, chúng ta tạm bỏ qua (bỏ trống hoặc truyền vào tham số key = None.) Chúng ta sẽ quay lại nội dung này sau.
Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 6:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 list:

list1 = [0,9,5,3,4,2,7]
list1.sort()
#xếp các phần tử từ bé đến lớn trong list1
print(list1) #in ra list1 mới
list1.sort(reverse=True) #xếp các phần tử từ lớn đến bé trong list1
print(list1) #in ra list1 mới

 Kết quả trả ra:
[0, 2, 3, 4, 5, 7, 9]
[9, 7, 5, 4, 3, 2, 0]

IV. Kết Luận

Như vậy, chúng tôi đã tiếp tục giới thiệu tới các bạn các khái niệm cơ bản của Kiểu dữ liệu List trong Python. Nếu có vấn đề nào chưa rõ, các bạn hãy liên hệ với chúng tôi để được giúp đỡ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.