Bài 23. KIỂU DỮ LIỆU SET (PHẦN 1: GIỚI THIỆU, KHỞI TẠO SET)

Kiểu dữ liệu Set trong Python P1

I. Giới Thiệu về Kiểu dữ liệu Set

Về cơ bản, kiểu dữ liệu Set cũng dùng để lưu trữ giữ liệu như List, Tuple , tuy nhiên không được sử dụng nhiều như 2 kiểu dữ liệu kể trên.  
+ Set được biểu diễn bằng dãy các giá trị, phân tách nhau bằng dấu phẩy (,), và nằm trong dấu ngoặc nhọn { }
Set = { x1, x2, …., xn }
+ Các phần tử trong Set không theo thứ tự như List, Tuple
+ Các phần tử trong set không có sự trùng lặp, mỗi phần tử trong Set là duy nhất.
+ Bản thân Set là một mutable (có thể thay đổi) nhưng không chứa được các phần tử có thể thay đổi (mutable) trong nó như list, set, dictionary.

II. Khởi tạo Set

  Có nhiều cách thức khác nhau để khởi tạo một Set, bao gồm:
+ Cách 1: Đặt các giá trị vào bên trong dấu ngoặc kép (xem ví dụ 1)
Cú pháp:
Set = {<phần tử 1>, <phần tử 2>,…,<phần tử n>}
+ Lưu ý: Khi khởi tạo theo cách này, luôn phải có ít nhất 1 phần tử trong dấu ngoặc ngọn. Do set = {} sẽ là kiểu dữ liệu khác chứ không còn là kiểu dữ liệu Set.
+ Cách 2:
Sử dụng  Set Comprehension(xem ví dụ 2)
Cú pháp:
{f(x) for x in iterable if condition } 

+ Cách 3:
Sử dụng constructor Set
 (xem ví dụ 3)
Cú pháp:        set(iterable)
Iterable đã được chúng tôi giới thiệu trong bài học trước. Để rõ hơn, chúng tôi mời các bạn xem ví dụ dưới đây:

Ví dụ 1 (Đặt giá trị bên trong dấu ngoặc nhọn):
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 set với các phần tử cùng 1 loại
set1 = {1,2,3,4,5,6,6,6,6,7,8}
print(set1) # In ra set 1
print(type(set1)) # kiểm tra type set 1
# Khởi tạo 1 set với các phần tử thuộc các kiểu dữ liệu khác nhau
set2 = {1,2,2,2,2,”Pyan”,30.69,(2,3,4)}

print(set2) #In ra set 2
print(type(set2)) # kiểm tra type set 2

 Kết quả trả ra:
{1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8}
<class ‘set’>
{1, 2, (2, 3, 4), ‘Pyan’, 30.69}
<class ‘set’>

Ví dụ 2 (Sử dụng set comprehension):
Các câu lệnh:

# Khởi tạo set 1:
set1 = {x for x in range(3)} #Với mỗi giá trị x trong range(3) thì sẽ thay x để tạo ra 1 phần tử trong set 1
print(set1) #in ra set1
print(type(set1)) #kiểm tra type của set1
 

 Kết quả trả ra:
{0, 1, 2}
<class ‘set’>

Ví dụ 3 (Sử dụng construtor set):
Các câu lệnh:

# Khởi tạo 1 set rỗng
set1 = set()
print(set1) # In ra set 1
print(type(set1)) # kiểm tra type set 1
# Khởi tạo 1 set từ 1 string
set2 = set(“Pyan”)

print(set2) #In ra set 2
print(type(set2)) # kiểm tra type set 2
#Khởi tạo 1 set từ 1 list (list này sẽ bị ép về kiểu dữ liệu set)
set3 = set([2,4,6]) 
print(set3) #In ra set 3
print(type(set3)) # kiểm tra type set 3

 Kết quả trả ra:
set()
<class ‘set’>
{‘P’, ‘n’, ‘y’, ‘a’}
<class ‘set’>
{2, 4, 6}
<class ‘set’>

III. Kết Luận

Như vậy, chúng tôi đã giới thiệu tới các bạn các khái niệm cơ bản của Kiểu dữ liệu Set trong Python. Nếu có vấn đề nào chưa rõ, các bạn hãy liên hệ với chúng tôi để được giúp đỡ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.