Bài 32. KIỂU DỮ LIỆU BOOLEAN (True, False) TRONG PYTHON

Kiểu dữ liệu Boolean (True, False) trong Python

Trong bài học ngày hôm nay, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn các kiểu dữ liệu Boolean rất thông dụng trong các ngôn ngữ lập trình nói chung và Python nói riêng.
Kiểu dữ liệu này gồm 2 giá trị: 
+ True: nghĩa là đúng
+ False: nghĩa là sai

I. So Sánh hai giá trị số

Nội dung Ký hiệu toán học Ký hiệu Python
Lớn hơn > >
Nhỏ hơn < <
Bằng = ==
Lớn hơn hoặc bằng > >=
Nhỏ hơn hoặc bằng < <=
Khác !=

Ví dụ 1:
Các câu lệnh:

# In và kiểm tra xem 6 có nhỏ hơn 9 

print(6<9)
#In và kiểm tra xem 6 có lớn hơn hoặc bằng 9
print(6>=9)

#In và kiếm tra xem 69 nhân 1 có khác 70
print(69*1!=70)

 Kết quả trả ra:
True
False
True

II. So sánh 2 Iterable cùng loại

Khi so sánh 2 iterable cùng loại, Python sẽ so sánh lần lượt từng phần trong 2 Iterable đó. 
Đối với các ký tự chữ cái, Python sẽ sử dụng hàm ord để quy đổi chữ về dạng số. (vd: ord(“A”) trả ra 65, ord(“B”) trả ra 66,…)

Ví dụ 2:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo biến 1,2,3:

x1 = [ “we”, “love”, “Python” ]
x2 = [ “we”, “love”, “Python” ]
x3 = [ “we”, “love”, “Python”, “A” ]
#So sánh biến 1 có giống biến 2
print(x1==x2) 
#So sánh biến 1 có giống biến 3
print(x1==x2) 
# Kiểm tra biến 1 có nhỏ hơn biến 3
print(x1<x3)

 Kết quả trả ra:
True
False
True

Trong ví dụ trên, chúng ta sẽ nói kỹ hơn về việc so sánh biến x1 nhỏ hơn biến x3.
Biến x13 phần tử đầu giống với biến x3. Khi so sánh đến phần tử thứ 4, biến x1 không có phần tử này nên mặc định giá trị là bằng 0, còn biến x3 có phần tử thứ 4 là “A”. 
Do ord(“A”) trả ra 65 > 0 nên x3 > x1.

III. Toán tử IS, NOT, AND, OR trong Python

Toán tử Ý nghĩa
IS Kiểm tra xem 2 biến có cùng ID hay không (sử dụng hàm id() để so sánh)
NOT Kiểm tra bằng phương pháp phủ định
AND Toán tử Và: để liên kết nhiều đối tượng cần kiểm tra
OR Toán tử hoặc: kiểm tra xem trong nhiều đối tượng có đối tượng nào đáp ứng yêu cầu đặt ra

Ví dụ 3:
Các câu lệnh:

# Khởi tạo biến 1 và 2:

x1 = [1, 2, 3, 4]
x2 = (5, 6, 7, 8)
# Kiểm tra xem biến 1 có phải kiểu dữ liệu list
print(type(x1) is list) 
# Kiểm tra xem biến 1 không phải kiểu dữ liệu list
print(type(x1) is not list) 
#Kiểm tra xem x1 và x2 đều là kiểu dữ liệu list
print(type(x1) is list and type (x2) is list) 
#Kiểm tra xem trong x1 và x2, có biến nào không là kiểu dữ liệu list
print(type(x1) is not list or type (x2) is not list) 

 Kết quả trả ra:
True
False
False
True

IV. Kết Luận

Như vậy, chúng tôi đã tiếp tục giới thiệu tới các bạn các khái niệm cơ bản của Kiểu dữ liệu Boolean trong Python. Nếu có vấn đề nào chưa rõ, các bạn hãy liên hệ với chúng tôi để được giúp đỡ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.