Bài 37. VÒNG LẶP FOR (FOR LOOP) P1 (CẤU TRÚC, CÁCH SỬ DỤNG)

I. Cấu Trúc Vòng Lặp For Trong Python

Cấu trúc:
 for value in sequence:
     Statement(s) 
Như chúng ta đã học trong các bài học trước, sequence bao gồm các kiểu dữ liệu (list, tuple, string), ngoài ra vòng lặp for có thể duyệt qua các kiểu dữ liệu khác, tuy nhiên trong bài này, chúng ta sẽ chỉ đề cập tới các kiểu dữ liệu thông dụng.

Ví dụ 1:
Các câu lệnh:

#Khai báo string 1
string1 = “WeLovePython”
#Tạo vòng lặp for duyệt qua từng phần tử của string1 và in ra kết quả

for i in string1: #ở đây biến i là phần tử thuộc string1
    print(i)  
#Khai báo list 1:
list1 = [ 1, “we”, “love”]
Dùng vòng lặp for duyệt qua từng phần tử của list 1, nếu có phần tử là “love” thì sẽ thay ” love” bằng “like”
for i in range(len(list1)): #biến i ở đây là index phần tử trong list1
   if list1[i] == “love”:
         list1[i] = “live”
print(list1) #In ra list 1 mới 

 Kết quả trả ra:P
y
t
h
o
n
[1, ‘we’, ‘live’]

II. Sử dụng vòng lặp FOR đối với kiểu dữ liệu Dict

Đối với kiểu dữ liệu Dict, ta sẽ dùng phương thức items để đưa nó về dạng có thể duyệt các phần tử.

Ví dụ 2:
Các câu lệnh:

#Khởi tạo Dict 1
Dict1 = { 1: “we”, 2: “love”, 3: “pyan” }
#Sử dụng phương thức items
print(Dict1.items()) #in ra xem kết quả
# Sử dụng vòng lặp for duyệt các phần tử trong Dict1.items()
for key,value in Dict1.items():
    print (key,” for”, value)

III. Kết Luận

Như vậy, chúng tôi đã tiếp tục giới thiệu tới các bạn các khái niệm cơ bản của vòng lặp while trong Python. Nếu có vấn đề nào chưa rõ, các bạn hãy liên hệ với chúng tôi để được giúp đỡ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *